
Vocabulary for Unit 1/Grade 7
Authored by Minh Phuong
English
7th Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
22 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
a piece of cake (idiom)
cắm hoa
dễ ợt
chạm, khắc
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
arranging flowers
dễ ợt
cắm hoa
quan sát chim chóc
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
bird-watching (n)
quan sát chim chóc
trò chơi bàn cờ (cờ vua, cờ tỷ phú)
cắm hoa
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
board game (n)
quan sát chim chóc
nghệ thuật cắt dán ảnh
trò chơi bàn cờ (cờ vua, cờ tỷ phú)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
carve (v)
chạm, khắc
nghệ thuật cắt dán ảnh
vỏ trứng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
carved (adj)
được chạm, khắc
chạm, khắc
nghệ thuật cắt dán ảnh
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
collage (n)
nghệ thuật cắt dán ảnh
được chạm, khắc
làm vườn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?