DAY02 2

DAY02 2

12th Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

IPA - Session 6 - Review /b/ /p/ ;  /s/ /z/ /ʃ/

IPA - Session 6 - Review /b/ /p/ ; /s/ /z/ /ʃ/

KG - Professional Development

15 Qs

Bài ch, kh

Bài ch, kh

1st - 12th Grade

12 Qs

Unit 6: future job(language focus)

Unit 6: future job(language focus)

12th Grade

10 Qs

OW1_Review 1

OW1_Review 1

1st Grade - University

15 Qs

Tag questions and conditional sentences

Tag questions and conditional sentences

11th - 12th Grade

15 Qs

ai nhanh hơn

ai nhanh hơn

8th - 12th Grade

10 Qs

Review Vocab S5 - ThaoChip Edu

Review Vocab S5 - ThaoChip Edu

10th Grade - University

20 Qs

ON TAP

ON TAP

12th Grade

20 Qs

DAY02 2

DAY02 2

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Glucozo 01

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'buy a pig in a poke' được dịch sang tiếng Việt là gì?

Bỏ thói quen

Mua mèo trong bị (mủ mở về hàng hóa)

Cho phép ai làm gì

Nhóm thí nghiệm

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'look after somebody/something' có nghĩa là gì?

Nghĩ ra cái gì

Gặp nhau

Chăm sóc ai/cái gì

Để lại ấn tượng sâu sắc cho ai

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'make a choice' được dịch sang tiếng Việt là gì?

Quên cái gì

Trực tiếp

Đưa ra sự lựa chọn

Đổ lỗi cho ai/cái gì

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'come up with something' có nghĩa là gì?

Thích làm gì

Xóa nợ

Coi thưởng

Nghĩ ra cái gì

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'look down on' được dịch sang tiếng Việt là gì?

Coi thưởng

Để lại ấn tượng sâu sắc cho ai

Coí thưởng

Xóa nợ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'write off' có nghĩa là gì?

Gặp nhau

Xóa nợ

Chăm sóc ai/cái gì

Đổ lỗi cho ai/cái gì

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'look into something' được dịch sang tiếng Việt là gì?

Tìm hiểu kỹ cái gì

Mua mèo trong bị (mủ mở về hàng hóa)

Cho phép ai làm gì

Bỏ thói quen

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?