
Phương hướng
Authored by Trâm Ngọc
Other
University
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
11 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm từ tiếng Nhật tương ứng:
Hướng Tây
南(みなみ)
西(にし)
東(ひがし)
北(きた)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm Kanji tương ứng với Hiragana:
Tìm Kanji tương ứng với Hiragana:
にし
東
車
西
四
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm từ tiếng Nhật tương ứng:
Bên cạnh
外(そと)
となり
中(なか)
上(うえ)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm nghĩa của
北
phía Bắc
phía Đông
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cách đọc của 北
ひがし
きた
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm kanji tương ứng: phía Đông
東
車
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm kanji tương ứng: đằng sau
後で
後ろ
前
中
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?