ĐỀ TIN 2

ĐỀ TIN 2

10th Grade

83 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

dialyyyyyy

dialyyyyyy

9th - 12th Grade

84 Qs

Sinh 12 GK

Sinh 12 GK

9th - 12th Grade

83 Qs

Câu hỏi về tế bào và nguyên tố

Câu hỏi về tế bào và nguyên tố

10th Grade

79 Qs

sinh 18&19

sinh 18&19

9th - 12th Grade

87 Qs

7 chọ

7 chọ

10th Grade

78 Qs

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Sinh Học

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Sinh Học

10th Grade

78 Qs

Câu Hỏi Ôn Tập Địa Phương

Câu Hỏi Ôn Tập Địa Phương

10th Grade

82 Qs

sinh hk2

sinh hk2

1st - 10th Grade

80 Qs

ĐỀ TIN 2

ĐỀ TIN 2

Assessment

Quiz

Biology

10th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Lê My

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

83 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Chương trình sau cho ra kết quả là gì

‘GoodAfternoon’.

‘GoodAfternoon!’.

Chương trình báo lỗi.

‘Good Afternoon!’

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Kết quả của chương trình sau là gì?

A

B

C

D

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

: Biểu thức kiểm tra <xâu 1> nằm trong <xâu 2> là:

<xâu 1> in <xâu 2>

<xâu 2> in <xâu 1>

<xâu 1> on <xâu 1>

<xâu 1> of <xâu 2>

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cú pháp đơn của lệnh find() là

<xâu mẹ> . find(<xâu con>)

<xâu con> . find(<xâu mẹ>)

<xâu con> : find(<xâu mẹ>)

<xâu mẹ> : find(<xâu con>)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cú pháp đầy đủ của lệnh find() là:

<xâu mẹ> . find(<xâu con>,start)

<xâu con> . find(<xâu mẹ,start>)

<xâu mẹ> . find(<xâu con,start>)

<xâu mẹ> : find(<xâu con,start>)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cú pháp của lệnh split() là:

<xâu mẹ> . split(<kí tự tách>)

<xâu mẹ> . split(<xâu con>)

<xâu mẹ> : split(<kí tự tách>)

<xâu mẹ> : split(<xâu con>)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cú pháp của lệnh join() là:

‘kí tự nối’ . join(<danh sách>)

‘kí tự nối’: join(<danh sách>)

‘kí tự nối’ . join(<xâu mẹ>)

‘kí tự nối’ . join(<xâu con>)

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?