
Kiểm tra từ vựng Tiếng Việt
Authored by Anonymous Anonymous
Other
3rd Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm từ cùng nghĩa với từ 'vui vẻ'.
hạnh phúc
khó chịu
buồn bã
đau khổ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Viết từ 'bàn' theo cách viết chính tả.
bàn
bun
bann
ban
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ trái nghĩa với từ " Mặn" là từ
ngọt
nhạt
chua
cay
4.
MULTIPLE SELECT QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm từ trái nghĩa với từ 'cao'.
lớn
thấp
rộng
to
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ in nghiêng trong câu văn sau trả lời cho câu hỏi nào?
"Lan giặt quần áo bằng chiếc chậu mẹ mới mua."
bao giờ?
ở đâu?
khi nào?
bằng gì?
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cho từ 'cái bút mực', là từ chỉ gì?
đặc điểm
hoạt động
sự vật
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm từ cùng nghĩa với từ 'mẹ' là từ:
bố
ba
chị
má
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?