Tiếng Việt từ vựng 2024

Tiếng Việt từ vựng 2024

University

8 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Từ Vựng 26-30 Minna no Nihongo N4

Từ Vựng 26-30 Minna no Nihongo N4

2nd Grade - University

10 Qs

Kiểm tra bài 16

Kiểm tra bài 16

University

12 Qs

Vietnamese 2.19.Bao lâu/ bao xa (How long? How far?)

Vietnamese 2.19.Bao lâu/ bao xa (How long? How far?)

6th Grade - Professional Development

10 Qs

日本語レベル一 テスト1

日本語レベル一 テスト1

University

10 Qs

Game từ vựng 7.1

Game từ vựng 7.1

University

10 Qs

日本語レベルニテスト1 Reposición

日本語レベルニテスト1 Reposición

University

10 Qs

Buổi 1 (KR23)

Buổi 1 (KR23)

University

9 Qs

進階普通話結課練習

進階普通話結課練習

University

11 Qs

Tiếng Việt từ vựng 2024

Tiếng Việt từ vựng 2024

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

undefined undefined

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

8 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

「英語」はベトナム語で何と言いますか。

tiếng Anh

nước Anh

người Anh

cờ Anh

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Tôi ...sách.

ăn

uống

đọc

hút

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

「買う」はベトナム語で何と言いますか。

ăn

làm

đọc

mua

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Tôi rất...phở.

thích

ăn

đánh

chơi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Anh có uống...không?

cơm

hoa quả

bia

bánh mì

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Tôi không...thuốc lá.

ăn

hút

học

giúp

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

「私はテレビを見ます」はベトナム語で何と言いますか。

Tôi xem ti vi.

Tôi đọc sách.

Tôi đánh ten nít

Tôi uống nước.

8.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

(隣の時計を見てください。)

Bây giờ là mấy giờ?

Bây giờ là bảy giờ.

Bây giờ là tám giờ.

Bây giờ là ba giờ.

Bây giờ là hai giờ.