
Bài kiểm tra
Authored by Mii Trà
Others
1st Grade
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Dịch câu sau sang Tiếng Trung: Mẹ bạn khoẻ không
我妈妈很好
你妈妈好吗?
妈妈好吗?
我妈妈好吗
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Bài 5
第五课
第三颗
第一颗
第五科
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Phiên âm của từ 弟弟
Dìdi
Dìdì
DīDi
Dídi
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
dịch nghĩa câu sau 我妈妈学阿拉伯语
Mẹ tôi học tiếng nga
Mẹ tôi học tiếng Hàn
Mẹ tôi học tiếng ả rập
Mẹ tôi học tiếng Trung
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Dịch câu sau " Tôi đến ngân hàng Bắc Kinh rút tiền "
我去天安门取钱
我去邮局取钱
我去学校取钱
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Nghĩa của từ 德语
Nước Nga
Nước Hàn Quốc
Nước Việt Nam
Nước Đức
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Lựa chọn đáp án đúng " Chào buổi sáng, mọi người khoẻ không?"
早上好,大家好吗
早上好,爸爸好吗
早上好,妈妈好吗?
早上好,大家好吗?
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?