Listening 5 lesson 12

Listening 5 lesson 12

University

38 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

TỔNG HỢP 3 THÌ QKĐ- QKTD-HTHT

TỔNG HỢP 3 THÌ QKĐ- QKTD-HTHT

1st Grade - University

41 Qs

Listening 5 lesson 3

Listening 5 lesson 3

University

41 Qs

Topic 1: Tiền với Giờ giấc của part 1-13

Topic 1: Tiền với Giờ giấc của part 1-13

University

39 Qs

2 ÔN TẬP GIỮA HKI - K3

2 ÔN TẬP GIỮA HKI - K3

3rd Grade - University

34 Qs

Longman TOEIC Part 4 Advertisements

Longman TOEIC Part 4 Advertisements

University

33 Qs

Longman TOEIC Inter Part 3 Activities 2

Longman TOEIC Inter Part 3 Activities 2

University

33 Qs

Day 3 (1-25) new

Day 3 (1-25) new

University

33 Qs

Listening 5 lesson 6

Listening 5 lesson 6

University

34 Qs

Listening 5 lesson 12

Listening 5 lesson 12

Assessment

Quiz

English

University

Practice Problem

Easy

CCSS
RI.9-10.4, RF.3.3B, RI.11-12.8

+14

Standards-aligned

Created by

Long Nguyen

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

38 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

accompanying

đi kèm
nỗi đau
hạ cấp
chỗ để chân

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

annual vacation

kỳ nghỉ hàng năm
khuyến mãi
thu nhỏ
xếp hàng

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

catering

phục vụ ăn uống
hành lang
phân quyền
xe đẩy hành lý

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

concerned about

quan tâm về
Cảnh sát
bãi bỏ quy định
đặt trước quá nhiều

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.9-10.4

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

criticism

sự chỉ trích
nhiễm trùng tai
cập nhật
sự chậm trễ chuyến bay

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.9-10.4

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

cruise

du thuyền
máy móc
nâng cấp
hủy chuyến bay

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

dedication

sự cống hiến
ngoại lệ
tổ chức lại
sự mệt mỏi

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?