Tiếng Hàn tổng hợp 2 Bài 6

Tiếng Hàn tổng hợp 2 Bài 6

University

33 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

đề kiểm tra EPS 49

đề kiểm tra EPS 49

University

30 Qs

1.4_DLĐC - TÍNH THỜI VỤ TRONG DU LỊCH (37)

1.4_DLĐC - TÍNH THỜI VỤ TRONG DU LỊCH (37)

University

37 Qs

Bài 9+10 GDCD 6 CTST

Bài 9+10 GDCD 6 CTST

6th Grade - University

29 Qs

CHƯƠNG 5 - CNXHKH

CHƯƠNG 5 - CNXHKH

University

30 Qs

đề kiểm tra EPS 33

đề kiểm tra EPS 33

University

36 Qs

UH BAHASA INDONESIA KELAS X- TEKS ANEKDOT

UH BAHASA INDONESIA KELAS X- TEKS ANEKDOT

12th Grade - University

30 Qs

TIẾNG VIỆT GIÀU ĐẸP

TIẾNG VIỆT GIÀU ĐẸP

University

32 Qs

bài kiểm tra EPS 45

bài kiểm tra EPS 45

University

34 Qs

Tiếng Hàn tổng hợp 2 Bài 6

Tiếng Hàn tổng hợp 2 Bài 6

Assessment

Quiz

Education

University

Easy

Created by

Nguyên Hồ

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

33 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

5 mins • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Xe buýt ngoại thành

셔틀버스

Xe buýt nội thành

시외버스

Xe buýt chạy theo tuyến nội bộ

마을 버스

xe buýt tuyến ngắn

시내버스

2.

MATCH QUESTION

5 mins • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

콜택시

Taxi cao cấp

모범택시

Taxi limosine

일반 택시

taxi gọi qua tổng đài

리무진 택시

Taxi thường

3.

MATCH QUESTION

5 mins • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Hướng

방면

Nơi đổi tuyến

1번 출구

Đường tàu số một

1 호선

Ga trung chuyển

갈아타는 곳

Cổng số một

환승역

4.

MATCH QUESTION

5 mins • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

기본요금

Thẻ giao thông

교통 카트

Đi (hành)

Bản đồ lộ trình

골목

Phí cơ bản

노선도

Ngõ hẻm

5.

MATCH QUESTION

5 mins • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Ngã tư

버스 전용 도로

Lối xe lửa đi qua

건널목

Góc đường

사거리

Đường dành riêng cho xe buýt

모퉁이

Ngã ba

삼거리

6.

MATCH QUESTION

5 mins • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Cây xăng

마트

Văn phòng

미용실

Siêu thị

사무소

Tiệm làm tóc nam

이발소

Tiệm làm tóc nữ

주유소

7.

MATCH QUESTION

5 mins • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Đi thắng

우회전하다

Đi về bên trái

오른쪽으로 가다

Quẹo phải

똑바로 가다

Quẹo trái

좌회전하다

Đi về bên phải

왼쪽으로 가다

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?