TOEIC B- L1

TOEIC B- L1

University

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Articles

Articles

University

10 Qs

Elementary Chinese 1(CHN111)

Elementary Chinese 1(CHN111)

University

16 Qs

Mar CB 2

Mar CB 2

University

15 Qs

Q&A HĐNK

Q&A HĐNK

KG - Professional Development

10 Qs

Present Perfect

Present Perfect

1st Grade - University

10 Qs

Ticket out B4 - HTĐ

Ticket out B4 - HTĐ

University

10 Qs

VOCAB READING & LISTENING TEST 3_ETS 2019

VOCAB READING & LISTENING TEST 3_ETS 2019

University

14 Qs

nguyen am + phu am (FL)

nguyen am + phu am (FL)

1st Grade - University

20 Qs

TOEIC B- L1

TOEIC B- L1

Assessment

Quiz

English

University

Practice Problem

Hard

Created by

Uyên Cao

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

  1. 1.    Sau Tobe là ____

Ved/ to V/ Ving

- adj/ Ved/ Ving

adv/ N/ Ved

N/ Ving/ adj

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

2.    Những động từ nào sau đây đi với adj

- become/ make/ have

- remain/ find/ purchase

- look/ keep/ become

- smell/ bring/ find

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

3. Đâu là vị trí cấm của trạng từ trong câu

- giữa động từ và danh từ ( làm tân ngữ) S V x N (O)

- giữa chủ ngữ và động từ S x V O

- đầu câu

- cuối câu

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

4. Đâu là đáp án chứa các DANH TỪ

- conference, negotiate, Proposal

- merchandise, contact, Potential

- Representative, Initiative, Critic

- Initiative, Critic, negotiate

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

5. Điền vào chỗ trống : S + tobe + ____ + adj + N

- Ved

- N

- adv

- to V

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

6. Điền vào chỗ trống : S + tobe + ____ + mạo từ / TTSH + N

- adj

- adv

- Ved

- N

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

7. Danh từ nào không đứng một mình, nó luôn phải đi kèm với TỪ HẠN ĐỊNH ( mạo từ/ TTSH ) ở phía trước

- danh từ đếm được số nhiều

- danh từ không đếm được

- danh từ riêng

- danh từ đếm được số ít

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?