
Kiểm tra kiến thức về học tiếng Hàn Quốc
Authored by Phuong Hoang
Others
1st Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy viết bảng chữ cái tiếng Hàn Quốc.
ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ, ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ, ㅢ
ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ, ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅢ
ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ, ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ
ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ, ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ cái nào trong tiếng Hàn Quốc tương ứng với âm tiếng Việt 'eo'?
이
아
우
어
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '안녕하세요' trong tiếng Hàn Quốc có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Xin chào
Cảm ơn
Tạm biệt
Xin chào bạn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cách nào dùng để nói 'cảm ơn' trong tiếng Hàn Quốc?
사랑해요
감사합니다
고마워요
미안해요
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Số 10 trong tiếng Hàn Quốc được viết như thế nào?
육
오
십
이
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '사랑해' trong tiếng Hàn Quốc có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hạnh phúc
Đau khổ
Buồn
Yêu
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ cái 'ㅂ' trong tiếng Hàn Quốc tương ứng với âm tiếng Việt 'b' hay 'p'?
t
p
m
c
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?