
Từ vựng & Ngữ pháp Bài 21
Authored by Hiền Lê
World Languages
University
Used 9+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Đây là từ vựng gì?
すばらしい
むだ
オリンピック
ぶっか
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Đây là hành động gì?
ほうそう
しらべる
いう
かつ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
しあい tương ứng với hình nào dưới đây?
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây mang nghĩa "giao thông"?
ほうそう
けっこんしき
こうつう
いけん
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
20 sec • 1 pt
Đây là hoa gì?
(a)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Cấu trúc "~ とおもいます" có nghĩa là gì?
Tôi nghĩ rằng ~
Người ta đồn rằng ~
Nghĩa là ~
Viết là ~
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chọn câu Sai khi sử dụng cấu trúc "~ といいます"
Dùng để trích dẫn trực tiếp
Trước といいます là thể thông thường
Dùng để trích dẫn gián tiếp
Trước といいます phải là một câu
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?