
Ôn tập từ vựng Buổi 3
Authored by bao ngoc le
World Languages
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chọn từ vựng tiếng Nhật tương ứng với nghĩa: Nhật Bản
にほんご
にほん
あさ
にはん
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh
じてんしゃ
じぶん
しんぶん
ざっし
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chọn từ vựng tiếng Nhật tương ứng với nghĩa: Sinh viên
かくせい
だいがく
がくぜい
がくせい
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chọn từ vựng tương ứng với hình ảnh
ぎゅう
ぎゅにゅう
ぎゅうにゅう
ぐにゅう
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chọn từ vựng tương ứng với ảnh
しゃしん
しゃじん
しんぶん
しゃし
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chọn nghĩa tương ứng với từ sau: びょういん
Thế giới
Công ty
Con mực
Bệnh viện
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chọn từ vựng tương ứng với ảnh
しょにん
おかし
いか
りょうり
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?