LBN1

LBN1

11th Grade

37 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Trắc nghiệm MS Excel (P1) - Nghề Tin học - Lớp 11

Trắc nghiệm MS Excel (P1) - Nghề Tin học - Lớp 11

11th Grade

40 Qs

Bài kiểm tra Mos Word

Bài kiểm tra Mos Word

11th Grade

40 Qs

Ôn Tập Học Kì I Lớp 4

Ôn Tập Học Kì I Lớp 4

4th Grade - University

35 Qs

TIN 8 ON TAP GIUA KY 2

TIN 8 ON TAP GIUA KY 2

8th Grade - University

40 Qs

ÔN GKI TI7

ÔN GKI TI7

7th Grade - University

35 Qs

KTCK2 - TIN 11 - 11A9

KTCK2 - TIN 11 - 11A9

9th - 12th Grade

35 Qs

TIN 6_Bài 5&6

TIN 6_Bài 5&6

6th Grade - University

39 Qs

Express Course: Unit One

Express Course: Unit One

5th - 12th Grade

38 Qs

LBN1

LBN1

Assessment

Quiz

Computers

11th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Lương Hải

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

37 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Lãnh thổ của Liên bang Nga

rộng nhất thế giới.
nằm hoàn toàn ở châu Âu.
giáp Ấn Độ Dương.
liền kề với Đại Tây Dương.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?

Nằm ở châu lục Á, Âu.
Nằm ở bán cầu Bắc.
Giáp với Thái Bình Dương.
Giáp với Đại Tây Dương.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Lãnh thổ Liên bang Nga không giáp với biển nào sau đây?

Ban-tích.
Biển Đen.
Ca-xpi.
Địa Trung Hải.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Lãnh thổ Liên bang Nga không nằm trong vành đai khí hậu

cận cực.
cận nhiệt.
ôn đới.
cận xích đạo.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Loại rừng chiếm diện tích chủ yếu ở Liên bang Nga là

rừng tai-ga.
rừng lá cứng.
rừng lá rộng.
thường xanh.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Phần lớn các sông của Liên bang Nga chảy theo hướng nào sau đây?

Nam - Bắc.
Bắc - Nam.
Tây - Đông.
Đông - Tây.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Địa hình chủ yếu ở phía Bắc Đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga là

đầm lầy.
núi cao.
thảo nguyên.
sơn nguyên.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?