Basic IELTS " Renting"

Basic IELTS " Renting"

12th Grade

18 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

TET REVISION Week 1

TET REVISION Week 1

12th Grade

20 Qs

RUNG CHUÔNG VÀNG

RUNG CHUÔNG VÀNG

6th Grade - University

20 Qs

ÔN TẬP TỪ VỰNG BÀI 3

ÔN TẬP TỪ VỰNG BÀI 3

12th Grade

20 Qs

Bổ trợ BASIC - Lesson 2

Bổ trợ BASIC - Lesson 2

10th - 12th Grade

15 Qs

GS 11 - Unit 7

GS 11 - Unit 7

11th Grade - University

15 Qs

Hiện tại hoàn thành

Hiện tại hoàn thành

1st - 12th Grade

15 Qs

English 4 - unit 13

English 4 - unit 13

1st - 12th Grade

15 Qs

LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ

LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ

4th Grade - University

21 Qs

Basic IELTS " Renting"

Basic IELTS " Renting"

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Practice Problem

Medium

CCSS
RI.9-10.4, RF.3.3B, L.1.5A

+12

Standards-aligned

Created by

Linh Looper

Used 4+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

18 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là " Người quản gia"

caretaker

faucet

income

smooth

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.9-10.4

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'quá trình'?

process

item

security

coverage

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.9-10.4

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'xác nhận'?

confirm

deposit

refund

vacate

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'ban hành'?

pet

enact

process

bill

Tags

CCSS.RF.3.3B

CCSS.RF.3.3C

CCSS.RF.3.3D

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Cụm từ nào dưới đây không phải là từ vựng liên quan đến chủ đề 'Renting'?

withhold

scratch

vacate

rental

Tags

CCSS.L.1.5A

CCSS.L.1.5B

CCSS.L.K.5A

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'bảo hiểm'?

tear

reference

insurance

credit

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.8.4

CCSS.RL.9-10.4

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là 'thu nhập'?

income

refund

caretaker

vacate

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.8.4

CCSS.RL.9-10.4

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?