Search Header Logo

VOCABULARY UNIT 8

Authored by Amy Đào

English

9th Grade

Used 1+ times

VOCABULARY UNIT 8
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

affordable (adj)

có thể chi trả được, hợp túi tiền

phù hợp với

không thể chi trả được, không hợp túi tiền

không phù hợp với

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

air (v)

phát sóng (đài, vô tuyến)

không khí

Đài truyền hình

thổi không khí

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

breathtaking (adj)

trọng âm 2

khó thở, tắc nghẽn

trọng âm 1

ấn tượng, hấp dẫn

trọng âm 1

choáng ngợp, bị nghẹt thở

trọng âm 2

không thể tin vào mắt mình

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

check-in (n)

việc làm thủ tục trên máy bay

gây ấn tượng mạnh

làm thủ tục xuống máy bay

kiểm tra hàng hoá

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

check-out (n)

hãy nhìn kìa!

thời điểm rời khỏi khách sạn

làm thủ tục lên máy bay

kiểm tra lại đồ đạc

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

confusion (n)

trọng âm 1

sự hoang mang

trọng âm 3

sự phiền muộn

trọng âm 2

sự hoang mang, bối rối

trọng âm 2

sự thận trọng, đa nghi

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

erode away (v)

mòn đi

sạt lở dần

bị xói mòn

bị nhiễm độc

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?