alkane

alkane

11th Grade

22 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Bài trắc nghiệm Khoa học

Bài trắc nghiệm Khoa học

1st - 12th Grade

20 Qs

STEM-AI 10 - AI trên mạng xã hội

STEM-AI 10 - AI trên mạng xã hội

10th Grade - University

20 Qs

Ôn Tập Khoa Học Lớp 4

Ôn Tập Khoa Học Lớp 4

4th Grade - University

20 Qs

mùa chay

mùa chay

6th Grade - University

20 Qs

Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG

Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG

11th Grade

20 Qs

Câu hỏi trắc nghiệm công nghệ 6

Câu hỏi trắc nghiệm công nghệ 6

11th Grade

20 Qs

Câu hỏi về môi trường cơ thể

Câu hỏi về môi trường cơ thể

8th Grade - University

19 Qs

 Ai là PH thông thái?

Ai là PH thông thái?

7th Grade - University

19 Qs

alkane

alkane

Assessment

Quiz

Science

11th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Anh Nguyen

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

22 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

15 mins • 1 pt

đặc điểm nào sau đây là của hydrocacbon no?

chỉ có liên kết đôi

chỉ có liên kết đơn

có ít nhất một vòng no

có ít nhất một liên kết đôi

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

15 mins • 1 pt

alkane là những hidrocacbon no, mạch hở, có công thức chung là:

Cn H2n+2 ̣̣(n≥1)

Cn H2n (n ≥ 2)

Cn H2n-2 (n ≥ 2)

Cn H2n-6 (n ≥ 6)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

15 mins • 1 pt

dãy nào sau đây chỉ gồm các chất thuộc dãy đồng đẳng của Alkane?

C2H2, C3H4, C4H6, C5H8

CH4, C2H2, C3H4, C4H10

CH4, C2H6, C4H10, C5H12

C2H6, C3H8, C5H10, C6H12.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

15 mins • 1 pt

Trong phân tử 2, 2, 4 – trimethylpentane có bao nhiêu nguyên tử hiđro?

8

12

16

18

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

15 mins • 1 pt

Tên gọi của chất có công thức CH4

Methane

Propanee.   

Pentanee. 

Hexane.


6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

15 mins • 1 pt

Tên gọi của chất có công thức C3H8

Methane

Propane.   

Butane.    

Pentane


7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

15 mins • 1 pt

Nhóm nguyên tử CH3– có tên là

Methyl.    

Etyl.   

Propyl

Butyl.

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?