
Kiểm tra về luyện từ và câu câu
Authored by Phương Nguyễn
World Languages
4th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm từ đồng nghĩa: Tìm từ có nghĩa giống với từ 'vui vẻ'
Khó chịu
Buồn bã
Hạnh phúc
Vui sướng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm từ đồng nghĩa: Tìm từ có nghĩa giống với từ 'thân thiện'
tốt bụng
thù địch
khó chịu
xấu tính
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm từ trái nghĩa: Tìm từ có nghĩa trái ngược với từ 'lớn'
nhỏ
to lớn
khổng lồ
rộng lớn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm từ trái nghĩa: Tìm từ có nghĩa trái ngược với từ 'nhanh'
nhanh nhẹn
nhanh chóng
nhanh lẹ
chậm
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Xác định loại từ: Loại từ nào trong câu sau đây: 'Cô gái đang chạy nhanh'
Adjective
Noun
Verb
Adverb
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Xác định loại từ: Loại từ nào trong câu sau đây: 'Con mèo đen'
Verb
Adverb
Noun
Adjective
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Sắp xếp từ thành câu: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 'đi học tôi'
Đi tôi học
Tôi học đi
Tôi đi học.
Học tôi đi
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?