Search Header Logo

UNIT 6 VOCABULARY

Authored by Tan Phu

English

11th Grade

Used 3+ times

UNIT 6 VOCABULARY
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Field trip(n)

Chuyến tham quan cánh đồng
Các thuyền chợ nổi
Khám phá
Các giá trị văn hóa

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Heritage site(n)

Địa danh di sản
Tăng cường
Dân ca truyền thống
Phố cổ Hội An

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Landscape(n)

Quan cảnh
Chuyến tham quan cánh đồng
Các vườn trái cây
Kiến trúc xưa

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Mixed(adj)

Pha trộn
Địa danh di sản
Kiến trúc xưa
Trạng thái ban đầu

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Temple(n)

Ngôi đền
Quan cảnh
Địa danh di sản
Kiến trúc xưa

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Monument(n)

Đài tượng niệm
Pha trộn
Quan cảnh
Trạng thái ban đầu

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Cultural values(n)

Các giá trị văn hóa
Ngôi đền
Pha trộn
Đồng bằng sông Mê Kông

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?