N1 shinkanzen master GOI - Part 2 Chapter 1 Unit 1 - 1
Quiz
•
World Languages
•
10th Grade
•
Practice Problem
•
Easy
QUEC. LearnTube
Used 20+ times
FREE Resource
Enhance your content in a minute
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
知らない町を[目標・ 目的]= ??? もなく歩いた。
Answer explanation
見込み ①. dự đoán. dự tính. ②. có khả năng xảy ra. ③. có triển vọng tương lai / forecast. probability. prospect /////////////// 拍子(ひょうし)①. nhịp phách trong âm nhạc. ②. nhịp điệu. ③.Ⅴた拍子に= Có sự việc A xảy ra THẾ LÀ B cũng xảy ra theo đà (quán tính chuyển động)
tempo. rhythm. the moment that smth A happens THEN B also happens according to momentum
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
会社を辞めたが再就職の[相手・対象]= ??? がない。
Answer explanation
見込み ①. dự đoán. dự tính. ②. có khả năng xảy ra. ③. có triển vọng tương lai / forecast. probability. prospect /////////////// 拍子(ひょうし)①. nhịp phách trong âm nhạc. ②. nhịp điệu. ③..Ⅴた拍子にCó sự việc A xảy ra THẾ LÀ B cũng xảy ra theo đà (quán tính chuyển động)
tempo. rhythm. the moment that smth A happens THEN B also happens according to momentum
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
彼は親の財産を[期待・頼り]= ??? にして働こうとしない。
Answer explanation
節 = ふし = ①. khớp nối (thân cây). ②. Khớp (cơ thể). ③. Giai điệu (âm nhạc). ④. Điều nhận thấy/ nghĩ tới... /
joint. knuckle. tune. melody. notable characteristic /////////////// 拍子(ひょうし)①. nhịp phách trong âm nhạc. ②. nhịp điệu. ③. .Ⅴた拍子にCó sự việc A xảy ra THẾ LÀ B cũng xảy ra theo đà (quán tính chuyển động)
tempo. rhythm. the moment that smth A happens THEN B also happens according to momentum
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
彼ならお金を貸してくれるだろうと思っていたが、 [期待・頼り]= ??? が外れてしまった。
縁
拍子
Answer explanation
拍子(ひょうし)①. nhịp phách trong âm nhạc. ②. nhịp điệu. ③..Ⅴた拍子に Có sự việc A xảy ra THẾ LÀ B cũng xảy ra theo đà (quán tính chuyển động)
tempo. rhythm. the moment that smth A happens THEN B also happens according to momentum
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
父は「来年は海外旅行に行くぞ」 と言っていたが、 あまり[期待・頼り]= ??? にならない。
Answer explanation
節 = ふし = ①. khớp nối (thân cây). ②. Khớp (cơ thể). ③. Giai điệu (âm nhạc). ④. Điều nhận thấy/ nghĩ tới... /
joint. knuckle. tune. melody. notable characteristic /////////////// 拍子(ひょうし)①. nhịp phách trong âm nhạc. ②. nhịp điệu. ③. .Ⅴた拍子にCó sự việc A xảy ra THẾ LÀ B cũng xảy ra theo đà (quán tính chuyển động)
tempo. rhythm. the moment that smth A happens THEN B also happens according to momentum
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
校舎は来年完成の[予想・予測]= ??? だ。
Answer explanation
見込み = ①. dự đoán. dự tính. ////////////////// 節 = ふし = ①. khớp nối (thân cây). ②. Khớp (cơ thể). ③. Giai điệu (âm nhạc). ④. Điều nhận thấy/ nghĩ tới... /
joint. knuckle. tune. melody. notable characteristic /////////////// 拍子(ひょうし)①. nhịp phách trong âm nhạc. ②. nhịp điệu. ③. .Ⅴた拍子にCó sự việc A xảy ra THẾ LÀ B cũng xảy ra theo đà (quán tính chuyển động)
tempo. rhythm. the moment that smth A happens THEN B also happens according to momentum
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
再就職先が決まり、やっと借金返済の[可能性]= ??? が立った。
Answer explanation
節 = ふし = ①. khớp nối (thân cây). ②. Khớp (cơ thể). ③. Giai điệu (âm nhạc). ④. Điều nhận thấy/ nghĩ tới... /
joint. knuckle. tune. melody. notable characteristic /////////////// 拍子(ひょうし)①. nhịp phách trong âm nhạc. ②. nhịp điệu. ③.Ⅴた拍子に. Có sự việc A xảy ra THẾ LÀ B cũng xảy ra theo đà (quán tính chuyển động)
tempo. rhythm. the moment that smth A happens THEN B also happens according to momentum
Create a free account and access millions of resources
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
20 questions
shumi (hobby) dan kesukaan
Quiz
•
10th Grade
21 questions
AIJ1 4thEd. Ch.4-5 Vocabulary
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
助詞1
Quiz
•
1st Grade - University
20 questions
百人一首 下の句選択61~80
Quiz
•
1st Grade - Professio...
20 questions
第3課の言葉
Quiz
•
KG - Professional Dev...
20 questions
Quiz kotoba bab 9
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
Partikel bab 1- 5
Quiz
•
1st Grade - University
20 questions
Bahasa Jepang
Quiz
•
10th - 12th Grade
Popular Resources on Wayground
10 questions
Honoring the Significance of Veterans Day
Interactive video
•
6th - 10th Grade
9 questions
FOREST Community of Caring
Lesson
•
1st - 5th Grade
10 questions
Exploring Veterans Day: Facts and Celebrations for Kids
Interactive video
•
6th - 10th Grade
19 questions
Veterans Day
Quiz
•
5th Grade
14 questions
General Technology Use Quiz
Quiz
•
8th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
15 questions
Circuits, Light Energy, and Forces
Quiz
•
5th Grade
19 questions
Thanksgiving Trivia
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for World Languages
28 questions
Ser vs estar
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
-AR -ER -IR present tense
Quiz
•
10th - 12th Grade
20 questions
Preterite vs. Imperfect
Quiz
•
9th - 12th Grade
25 questions
Preterito regular
Quiz
•
10th - 12th Grade
20 questions
Spanish Subject Pronouns
Quiz
•
7th - 12th Grade
20 questions
Definite and Indefinite Articles in Spanish (Avancemos)
Quiz
•
8th Grade - University
18 questions
REFLEXIVE VERBS IN SPANISH
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
Ser y estar
Quiz
•
9th - 10th Grade
