Search Header Logo

Unit 1-4

Authored by Linh Nguyen

World Languages

University

Unit 1-4
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

9 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chồng

아내

선배

부하

남편

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Hàn

"Cảm ơn bạn vì đã mời"

초대해 주셔서 감사합니다

초대했으니까 감사합니다

초대해 드려서 감사합니다

초대 감사합니다

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Chọn từ thích hợp điền vào ô trống

가방을 ( ) 드릴까요?

Để tôi xách túi cho bạn nhé)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Chọn đáp án đúng

"Không tựa lưng vào"

물세탁하지 마세요

기대지 마세요

만지지 마세요

담배 피우지 마세요

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Đừng đậu xe ở đây"

여기서 만지지 마세요

여기서 핸드폰을 쓰지 마세요

여기서 주차하지 마세요

여기서 먹지 마세요

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Ở cửa hàng kia có nhiều đồ rẻ"

그 가게에는 싼 물건이 많아요

그 가게에는 예쁜 물건이 많아요

그 가게에는 물건이 싸요

그 가게에는 비싼 물건이 많아요

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các từ dưới đây thành câu đúng

"Địa điểm bạn cần đến là ở đâu?"

어디예요?/가고/장소가/싶은

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?