
A2 VOCABULARY P3
Authored by Ms Phương Anh
English
12th Grade
CCSS covered

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Viết nghĩa Tiếng Anh của từ
"LÀM ĐỔ, LẬT ĐỔ"
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
2.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Viết nghĩa Tiếng Anh của từ
"QUẦN ÁO, TRANG PHỤC, Y PHỤC"
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
3.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Viết nghĩa Tiếng Anh của từ
"SỰ TRƯNG BÀY, CUỘC TRIỂN LÃM"
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
4.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Viết nghĩa Tiếng Anh của từ
"SỨC NÓNG, HƠI NÓNG"
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
5.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Viết nghĩa Tiếng Anh của từ
"LÁI XE"
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
6.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Viết nghĩa Tiếng Anh của từ
"SA MẠC"
Tags
CCSS.L.5.4B
CCSS.L.6.1E
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Viết nghĩa Tiếng Anh của từ
"BÁNH QUI"
Tags
CCSS.L.1.6
CCSS.L.3.6
CCSS.L.K.5A
CCSS.L.4.6
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?