
Hán ngữ bài 11
Authored by Mỗi vui
World Languages
Professional Development
Used 19+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
这是谁?
老师
教授
秘书
校长
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“我先介绍一下儿。”这句话是什么意思?(Câu này nghĩa là gì)
Đây là thầy giáo Vương
Đây là cô giáo của tôi
Tôi là người Việt Nam
Trước tiên tôi xin giới thiệu một chút
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trả lời cho câu hỏi sau: 你是越南人吗?
是,我是中国人
不,我是越南人
是
对不起
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
这是谁?
教授
我们
秘书
学生
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
你是留学生吗?Câu này nghĩa là gì?
Tôi là du học sinh
Bạn là du học sinh sao?
Bạn là thư ký à?
Các bạn là du học sinh sao?
6.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Viết lại câu sau với từ 都:他是留学生,我也是留学生。
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Sắp xếp các từ sau thành câu: 留学生、他们、是、都
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?