1.4. 练习作业 2:你去哪 ?

1.4. 练习作业 2:你去哪 ?

3rd Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Bây giờ là mấy giờ?

Bây giờ là mấy giờ?

2nd - 3rd Grade

10 Qs

LTVC: Ôn về từ chỉ sự vật. So sánh

LTVC: Ôn về từ chỉ sự vật. So sánh

3rd Grade

11 Qs

Grade 3 - Mandarin - Age - May 13

Grade 3 - Mandarin - Age - May 13

3rd Grade

15 Qs

Ôn tập

Ôn tập

3rd - 5th Grade

10 Qs

Chào hỏi và Tự Giới Thiệu

Chào hỏi và Tự Giới Thiệu

2nd - 3rd Grade

10 Qs

Days of week

Days of week

3rd - 6th Grade

10 Qs

Bahasa Cina Tahun 5

Bahasa Cina Tahun 5

1st - 4th Grade

15 Qs

单元七 成语练习

单元七 成语练习

3rd - 6th Grade

15 Qs

1.4. 练习作业 2:你去哪 ?

1.4. 练习作业 2:你去哪 ?

Assessment

Quiz

World Languages

3rd Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Yến Vũ

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từu nào sau đây có nghĩa là "hàng trăm" ?

亿

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa tiếng việt của từ “万” là

hàng tỉ

hàng vạn

hàng trăm

hàng chục

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Nghĩa tiếng Việt của: “五万八千九百六十" là số nào?

(chỉ cần viết số, không cần viết chữ)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa tiếng việt của từ “千” là ··

hàng vạn

hàng trăm

hàng nghìn

hàng chục

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào sau đây có nghĩa là "37" ?

三七

三十七

七十三

七三

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào sau đây có nghĩa là "hàng chục" (10) ?

亿

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào sau đây có nghĩa là "số sáu" ?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?