Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 2. Biểu hiện cảm xúc

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 2. Biểu hiện cảm xúc

1st - 5th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

cau ke ai the nao

cau ke ai the nao

4th Grade

17 Qs

TỪ ĐỒNG NGHĨA, TỪ TRÁI NGHĨA

TỪ ĐỒNG NGHĨA, TỪ TRÁI NGHĨA

5th Grade

15 Qs

Những câu ca dao, dân ca về tình cảm gia đình

Những câu ca dao, dân ca về tình cảm gia đình

3rd Grade

20 Qs

Đi tìm nhà thông thái - Khối 2

Đi tìm nhà thông thái - Khối 2

2nd Grade

20 Qs

VĂN 4, LUYỆN TẬP MIÊU TẢ ĐỒ VẬT

VĂN 4, LUYỆN TẬP MIÊU TẢ ĐỒ VẬT

3rd - 6th Grade

20 Qs

Từ nào đúng?

Từ nào đúng?

4th Grade

20 Qs

Tiếng Việt 4 Mở rộng vốn từ: Lạc quan-Yêu đời

Tiếng Việt 4 Mở rộng vốn từ: Lạc quan-Yêu đời

4th Grade

16 Qs

CÂU HỎI ÔN TẬP LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ

CÂU HỎI ÔN TẬP LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ

5th Grade

17 Qs

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 2. Biểu hiện cảm xúc

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 2. Biểu hiện cảm xúc

Assessment

Quiz

World Languages

1st - 5th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

QUIZIZZ WANG

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống: 집 안에만 있으니까 너무 ____.

Media Image
Media Image
Media Image
Media Image

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:

나는 많은 사람들 앞에서 이야기를 할 때 ____.

부끄럽다

부러워하다
불안하다
불만스럽다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ đồng nghĩa với từ: 기쁘다

즐겁다
외롭다

감사하다

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ trái nghĩa với từ: 만족하다

불만스럽다
불편하다
불쾌하다
부끄럽다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ không trái nghĩa với từ: 신나다

Media Image
Media Image
Media Image
Media Image

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Từ đồng nghĩa với 짜증나다 là: (3 chữ cái)

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

45 sec • 1 pt

Nghe đoạn ghi âm và hoàn thành câu văn sau:

일이 많이 있었는데 밤늦게까지 자지 못 해서 ____.

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?