Cdgh

Cdgh

University

11 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

The Myth of RAT for COVID-19新冠快測的迷思

The Myth of RAT for COVID-19 新冠快測的迷思

University

10 Qs

What time is it?

What time is it?

1st Grade - Professional Development

10 Qs

Trò chơi nghề nghiệp

Trò chơi nghề nghiệp

1st Grade - Professional Development

15 Qs

Week 2 Revision: Student Handbook and Attitudes

Week 2 Revision: Student Handbook and Attitudes

University

10 Qs

Phòng tránh tai nạn đuối nước

Phòng tránh tai nạn đuối nước

1st Grade - University

10 Qs

Universal Love Quiz

Universal Love Quiz

KG - University

14 Qs

POST TES WORKSHOP PKM 2022

POST TES WORKSHOP PKM 2022

KG - University

10 Qs

Test chapter 2_Part 1

Test chapter 2_Part 1

University

15 Qs

Cdgh

Cdgh

Assessment

Quiz

Life Skills

University

Practice Problem

Hard

Created by

Dat Nguyen

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

11 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nhận định nào sau đây không phải nguyên tắc của sự phát triển bền vững ở Việt Nam?

1

2

3

4

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

HH,

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

I promise (not tell) you a lie.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Phương trình chuyển động thẳng đều của một chất điểm có dạng: 𝑥=4𝑡+10 (x: km, t: h). Quãng đường đi được của chất điểm sau 2 giờ là:

8km

4,5km

6 km

2km

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

A

B

C

D

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Một vật chuyển động thẳng đều với vận tốc v. Chọn trục toạ độ Ox có phương trùng với phương chuyển động, chiều dương là chiều chuyển động, gốc toạ độ O cách  vị  trí vật xuất phát một  khoảng OA = x0. Phương trình chuyển động của vật là:   

Media Image
Media Image
Media Image
Media Image

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tom offered Jane a ticket to the theater, but she refused to take it.

A. to give

B. give

C. giving

D. to be given

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?