Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 1. Đơn vị đếm

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 1. Đơn vị đếm

1st - 5th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Mở rộng vốn từ Nhân hậu - đoàn kết

Mở rộng vốn từ Nhân hậu - đoàn kết

4th Grade

21 Qs

KHOA HỌC - 4/2 - PHAN THANH

KHOA HỌC - 4/2 - PHAN THANH

1st - 5th Grade

15 Qs

ÔN TẬP VỀ TỪ ĐỒNG ÂM

ÔN TẬP VỀ TỪ ĐỒNG ÂM

5th Grade

18 Qs

TV ÔN TẬP CKI

TV ÔN TẬP CKI

4th Grade

20 Qs

LTVC- Ôn về từ

LTVC- Ôn về từ

1st Grade

20 Qs

KOREAN

KOREAN

1st Grade

20 Qs

Ôn tập Đề cương Khoahọc - HK 1

Ôn tập Đề cương Khoahọc - HK 1

4th Grade

17 Qs

Bài tập covit 1-lớp 1

Bài tập covit 1-lớp 1

1st Grade

20 Qs

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 1. Đơn vị đếm

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 1. Đơn vị đếm

Assessment

Quiz

World Languages

1st - 5th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

QUIZIZZ WANG

Used 5+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:

식탁 위에 콜라가 한 _이/가 있어요.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:

우리 동생은 매일 우유를 4_(이)나 마실 수 있어요.

3.

DRAG AND DROP QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:

할머니는 우리에게 사과 한 ​ (a)   하고 계란 한 ​ (b)   을/를 보내셨어요.

상자
조각

4.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Nghe đoạn ghi âm và chọn tất cả những đáp án đúng để điền vào chỗ trống:

가: 안녕하세요? 뭘 드릴까요?

나: ______________________ 주세요.

기름 2병

밀가루 3봉지

맥주 3병

계란 3개

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Nghe đoạn ghi âm và trả lời câu hỏi sau:

기름을 얼마나 넣을까요?

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghe đoạn ghi âm sau và điền từ thích hợp vào chỗ trống:

지금 식탁 위에 ______만 있어요.

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:

고추장 한 ___을/를 넣으세요.

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?