
Bài kiểm tra 1
Authored by Minh Tri Nguyen
Education
Professional Development
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Ưu điểm
优点
Yōudiǎn
缺点
Quēdiǎn
老实
Lǎoshí
同事
Tóngshì
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Nhược điểm
优点
Yōudiǎn
缺点
Quēdiǎn
老实
Lǎoshí
同事
Tóngshì
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Đồng nghiệp
优点
Yōudiǎn
缺点
Quēdiǎn
老实
Lǎoshí
同事
Tóngshì
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Năng lực làm việc
工作效率
Gōngzuò xiàolǜ
工作配合
Gōngzuò pèihé
工作能力
Gōngzuò nénglì
工作态度
Gōngzuò tàidù
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Thái độ làm việc
工作效率
Gōngzuò xiàolǜ
工作配合
Gōngzuò pèihé
工作能力
Gōngzuò nénglì
工作态度
Gōngzuò tàidù
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Hiệu suất công việc
工作效率
Gōngzuò xiàolǜ
工作配合
Gōngzuò pèihé
工作能力
Gōngzuò nénglì
工作态度
Gōngzuò tàidù
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Độ phối hợp trong công
工作效率
Gōngzuò xiàolǜ
工作配合
Gōngzuò pèihé
工作能力
Gōngzuò nénglì
工作态度
Gōngzuò tàidù
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?