SXCT CỘT III

SXCT CỘT III

University

21 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

漢字第4課

漢字第4課

1st Grade - Professional Development

20 Qs

Thành ngữ

Thành ngữ

University

18 Qs

LẠC LẠC SƠ CẤP_B13

LẠC LẠC SƠ CẤP_B13

University

20 Qs

Zeinixx - chapitre 6

Zeinixx - chapitre 6

10th Grade - University

17 Qs

BÀI ÔN SỐ 5 B3

BÀI ÔN SỐ 5 B3

University

20 Qs

REVISION: Le petit prince (ch 1-9)

REVISION: Le petit prince (ch 1-9)

10th Grade - University

17 Qs

Từ vựng bài số 16

Từ vựng bài số 16

University

24 Qs

Thai Quiz

Thai Quiz

University

20 Qs

SXCT CỘT III

SXCT CỘT III

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Medium

Created by

mai nhung

Used 5+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

21 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

직각자 có nghĩa là gì

Bút bi

Cục tẩy

Thước vuông

Thước kẻ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

수평대 là thước gì

Thước kẻ

Thước phim

Thước ni - vô

Thước vô - ni

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Bảng thông báo trong tiếng Hàn là

게시판

계시판

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

직_____ - nơi làm việc

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

프레____기_____ - máy ép/ máy dập

스 / 게

스/개

스/계

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

선반 기계 - có nghĩa là gì

Máy ép

Máy tiện

Máy ép

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

작업______사고

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?