TỪ VỰNG N3 BÀI 1

TỪ VỰNG N3 BÀI 1

12th Grade

54 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Irodori stater lessons 4

Irodori stater lessons 4

KG - Professional Development

54 Qs

N5 (remedial)

N5 (remedial)

12th Grade - University

50 Qs

bài 31

bài 31

1st Grade - University

50 Qs

Kosa kata minna no nihongo bab 32

Kosa kata minna no nihongo bab 32

KG - Professional Development

56 Qs

Ujian Sekolah Bahasa Jepang

Ujian Sekolah Bahasa Jepang

12th Grade

54 Qs

Genki I Chapter 2 Vocabulary Quiz

Genki I Chapter 2 Vocabulary Quiz

9th Grade - University

50 Qs

PAS XII Bahasa Jepang ( Non Magang Jepang )

PAS XII Bahasa Jepang ( Non Magang Jepang )

12th Grade

50 Qs

N3 漢字ランダムクイズ 1

N3 漢字ランダムクイズ 1

10th - 12th Grade

58 Qs

TỪ VỰNG N3 BÀI 1

TỪ VỰNG N3 BÀI 1

Assessment

Quiz

World Languages

12th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Nhu Y

Used 6+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

54 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Which of these is the largest planet in the Solar System?

Earth
Mars
Mercury
Jupiter
Pluto

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

長男

ちょうなん (Trưởng nam TRƯỞNG, TRƯỜNG NAM)
りこん( _ Ly hôn _ LY HÔN)
ふられる (Bị ng yeu đá CHẤN)
たいど(kiểu dáng , thái độ)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

長女

ちょうじょ (- Con gái lớn, trưởng nữ - TRƯỜNG, TRƯỞNG NỮ)
ちょうなん (Trưởng nam TRƯỞNG, TRƯỜNG NAM)
りこん( _ Ly hôn _ LY HÔN)
ふられる (Bị ng yeu đá CHẤN)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

末っ子

すえっこ( - Con út - MẠT TỬ, TÝ)
ちょうじょ (- Con gái lớn, trưởng nữ - TRƯỜNG, TRƯỞNG NỮ)
ちょうなん (Trưởng nam TRƯỞNG, TRƯỜNG NAM)
りこん( _ Ly hôn _ LY HÔN)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

一人っ子

ひとりっこ (- Con một - NHẤT NHÂN TỬ, TÝ)
すえっこ( - Con út - MẠT TỬ, TÝ)
ちょうじょ (- Con gái lớn, trưởng nữ - TRƯỜNG, TRƯỞNG NỮ)
ちょうなん (Trưởng nam TRƯỞNG, TRƯỜNG NAM)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

いとこ

anh em họ
ひとりっこ (- Con một - NHẤT NHÂN TỬ, TÝ)
すえっこ( - Con út - MẠT TỬ, TÝ)
ちょうじょ (- Con gái lớn, trưởng nữ - TRƯỜNG, TRƯỞNG NỮ)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

まご (- Cháu nội,cháu ngoại - TÔN)
anh em họ
ひとりっこ (- Con một - NHẤT NHÂN TỬ, TÝ)
すえっこ( - Con út - MẠT TỬ, TÝ)

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?