"/i/ /i:/ /e/ /æ/ /ɒ/ /ɔː/ /ʊ/ /u:/ - part 2

"/i/ /i:/ /e/ /æ/ /ɒ/ /ɔː/ /ʊ/ /u:/ - part 2

4th Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Nguyên lý I NĐLH

Nguyên lý I NĐLH

1st - 10th Grade

15 Qs

HỘI THAO BÙNG CHÁY

HỘI THAO BÙNG CHÁY

KG - Professional Development

15 Qs

5 6- FINAL QUIZ (2024)

5 6- FINAL QUIZ (2024)

1st - 5th Grade

15 Qs

Nhóm 2 Phi ngôn ngữ

Nhóm 2 Phi ngôn ngữ

1st - 4th Grade

7 Qs

GHOI Pronunciation check - Single vowels - IELTS cơ bản

GHOI Pronunciation check - Single vowels - IELTS cơ bản

1st Grade - University

10 Qs

cuộc kháng chiến chống mông nguyên

cuộc kháng chiến chống mông nguyên

1st - 12th Grade

10 Qs

Vowels

Vowels

4th Grade

15 Qs

tiếng việt 4

tiếng việt 4

4th Grade

12 Qs

"/i/ /i:/ /e/ /æ/ /ɒ/ /ɔː/ /ʊ/ /u:/ - part 2

"/i/ /i:/ /e/ /æ/ /ɒ/ /ɔː/ /ʊ/ /u:/ - part 2

Assessment

Quiz

English

4th Grade

Practice Problem

Hard

CCSS
L.1.2D, RF.2.3E, RF.4.3A

+4

Standards-aligned

Created by

Nam J

Used 4+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

2 mins • 1 pt

Chọn 1 trong các yếu tố đúng với các phiên âm

âm dài

/i/

miệng bè

/ɔ/

khi ra âm, hàm dưới đánh xuống

/e/

độ hở miệng cấp 4 - hở lớn

/æ/

âm ngắn

/ u:/

Tags

CCSS.L.1.2D

CCSS.L.K.2C

CCSS.RF.2.3E

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Các yếu tố phát âm sau là của âm nào:

  • - Độ hở miệng cấp 1- hở nhỏ nhất

    • - Âm dài

/ɔ:/

/i:/

/u:/

/ʊ/

Tags

CCSS.L.1.2D

CCSS.RF.2.3E

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

CCSS.RF.K.3A

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Các yếu tố phát âm sau là của âm nào:

  • - Độ hở miệng cấp 1- hở nhỏ nhất

    • - Âm ngắn

/ɔ/

/i/

/u:/

/ʊ/

Tags

CCSS.L.1.2D

CCSS.RF.2.3E

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

CCSS.RF.K.3A

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Các yếu tố phát âm sau là của âm nào:

  • - Độ hở miệng cấp 2- hở nhỏ

    • - Âm dài

    • - Môi tròn

/ɔ:/

/i:/

/u:/

/ɔ/

Tags

CCSS.L.1.2D

CCSS.RF.2.3E

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

CCSS.RF.K.3A

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Các yếu tố phát âm sau là của âm nào:

  • - Độ hở miệng cấp 4- hở lớn

    • -Phát âm ngắn

/ɔ:/

/i/

/u/

/ɒ/

Tags

CCSS.L.1.2D

CCSS.RF.2.3E

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

CCSS.RF.K.3A

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Các yếu tố phát âm sau là của âm nào:

  • - Miệng bè

    • -Độ hở hàm lọt lóng đầu tiên của ngón trỏ

    • - Khi ra âm hàm không di chuyển

/ɔ:/

/e/

/æ/

/ɒ/

Tags

CCSS.L.1.2D

CCSS.L.K.2C

CCSS.RF.2.3E

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

7.

MULTIPLE SELECT QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn các yếu tố phát âm đúng của âm / i /

Môi dưới xuống

miệng bè

độ hở hàm lọt đầu ngón trỏ

âm ngắn

độ hở hàm lọt lóng đầu tiên của ngón trỏ

Tags

CCSS.L.1.2D

CCSS.L.K.2C

CCSS.RF.2.3E

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?