WORD FORMS – ENGLISH 9 (từ vựng)

WORD FORMS – ENGLISH 9 (từ vựng)

Professional Development

41 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

VOCA - TEST 8 - VOL 1

VOCA - TEST 8 - VOL 1

6th Grade - Professional Development

45 Qs

PRONOUN - TEST 1 - VOL 3

PRONOUN - TEST 1 - VOL 3

4th Grade - Professional Development

45 Qs

TEST 1 ETS 2023 P56

TEST 1 ETS 2023 P56

Professional Development

37 Qs

VOCA - TEST 2 - VOL 3

VOCA - TEST 2 - VOL 3

6th Grade - Professional Development

45 Qs

VOCA - TEST 5 - VOL 3

VOCA - TEST 5 - VOL 3

3rd Grade - Professional Development

45 Qs

test 2 p56 2023

test 2 p56 2023

Professional Development

36 Qs

VOCA - TEST 5 - VOL 1

VOCA - TEST 5 - VOL 1

6th Grade - Professional Development

45 Qs

CHƯƠNG 6 NGƯỜI TRẺ VỚI NGUỒN CỘI

CHƯƠNG 6 NGƯỜI TRẺ VỚI NGUỒN CỘI

Professional Development

46 Qs

WORD FORMS – ENGLISH 9 (từ vựng)

WORD FORMS – ENGLISH 9 (từ vựng)

Assessment

Quiz

English

Professional Development

Practice Problem

Hard

Created by

Nguyễn THÙY LINH

Used 7+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

41 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

2 từ nào là tính từ ?

friend : người bạn

friendly : thân thiện, thân mật
è

unfriendly : không thân thiện

friendliness: sự thân thiện

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

2 từ nào là danh từ ?

friend : người bạn

friendly : thân thiện, thân mật
è

unfriendly : không thân thiện

friendliness: sự thân thiện

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt


từ nào là tính từ?

unfriendliness : sự không thân thiện

friendship : tình bạn, tình hữu nghị

friendless : không có bạn bè

friend: bạn bè

4.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt


các từ nào là danh từ ?

unfriendliness : sự không thân thiện

friendship : tình bạn, tình hữu nghị

friendless : không có bạn bè

friend: bạn bè

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

từ nào là động từ ?

. correspond: trao đổi thư từ


correspondence: việc trao đổi thư từ, thư tín

correspondant: phóng viên

corresponding: tương ứng

6.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

từ nào là danh từ ?

. correspond: trao đổi thư từ


correspondence: việc trao đổi thư từ, thư tín

correspondant: phóng viên

corresponding: tương ứng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

từ nào là tính từ ?

. correspond: trao đổi thư từ


correspondence: việc trao đổi thư từ, thư tín

correspondant: phóng viên

corresponding: tương ứng

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?