BÀI 4.1 : 날짜와  요일 ( NGÀY  VÀ  THỨ )

BÀI 4.1 : 날짜와 요일 ( NGÀY VÀ THỨ )

1st Grade

45 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

ÔN 1 - Toán

ÔN 1 - Toán

KG - 2nd Grade

42 Qs

Từ mới bài 2 quyển 2

Từ mới bài 2 quyển 2

KG - 1st Grade

48 Qs

ÔN 2 -Toán

ÔN 2 -Toán

KG - 2nd Grade

50 Qs

Test 1-5

Test 1-5

1st Grade

50 Qs

Từ vựng văn phòng

Từ vựng văn phòng

1st Grade

45 Qs

Tuần 14

Tuần 14

1st - 5th Grade

45 Qs

Thứ, Ngày, Tháng,

Thứ, Ngày, Tháng,

1st - 3rd Grade

41 Qs

Lớp 3 tuần 14

Lớp 3 tuần 14

1st - 5th Grade

44 Qs

BÀI 4.1 : 날짜와  요일 ( NGÀY  VÀ  THỨ )

BÀI 4.1 : 날짜와 요일 ( NGÀY VÀ THỨ )

Assessment

Quiz

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Easy

Created by

SOFL Tiếng Hàn

Used 23+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

45 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"thứ " trong tiếng Hàn là gì?

요일

일요

유일

야일

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

thứ 2

원요일

워요일

월요일

월요인

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

thứ 5 trong tiếng hàn là gì ?

묵요일

묙요일

목요일

뮥요일

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

화요일

thứ 3

thứ 4

thứ 2

thu 6

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

???

토요일

목요일

금요일

수요일

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

금요일

thứ 4

thứ 7

thứ 5

thứ 6

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

thứ 5

목요일

수요일

일요일

월요일

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?