
vocabulary_1
Authored by Thùy Trâm
English
9th - 12th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
a
(det, pron)
nhỏ, một ít
(v)
bỏ, từ bỏ
(adj)
có năng lực, có tài
(prep, adv)
ở trên, lên trên
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
abandoned
/ə'bændənd/
(adj)
có năng lực, có tài
(adj)
bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
(adv)
ở, ra nước ngoài, ngoài trời
(n)
khả năng, năng lực
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
abandon
/ə'bændənd/
(adj)
bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
(n)
khả năng, năng lực
(v)
bỏ, từ bỏ
(adv, prep)
khoảng, về
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
ability
/ə'biliti/
(v)
bỏ, từ bỏ
(adv, prep)
khoảng, về
(adj)
có năng lực, có tài
(n)
khả năng, năng lực
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
able
/eibl/
(prep, adv)
ở trên, lên trên
(adj)
có năng lực, có tài
(det, pron)
nhỏ, một ít
(n)
sự vắng mặt
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
about
/ə'baut/
(adv, prep)
khoảng, về
(adj)
vắng mặt, nghỉ
(prep, adv)
ở trên, lên trên
(adj)
có năng lực, có tài
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
above
/ə'bʌv/
(v)
bỏ, từ bỏ
(adv)
ở, ra nước ngoài, ngoài trời
(n)
khả năng, năng lực
(prep, adv)
ở trên, lên trên
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?