Toeic 01

Toeic 01

6th - 8th Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

RUNG CHUÔNG VÀNG

RUNG CHUÔNG VÀNG

6th - 9th Grade

17 Qs

CHINH PHỤC ĐỊA LÍ 6.1

CHINH PHỤC ĐỊA LÍ 6.1

6th - 9th Grade

15 Qs

Ca dao than thân, yêu thương tình nghĩa

Ca dao than thân, yêu thương tình nghĩa

3rd - 10th Grade

20 Qs

Phụ âm đơn tiếng Hàn

Phụ âm đơn tiếng Hàn

3rd Grade - University

12 Qs

 VĂN 7, ÔN TẬP KÌ  1

VĂN 7, ÔN TẬP KÌ 1

7th Grade

14 Qs

Bài 1 - Tự hào về truyền thống gia đình dòng họ

Bài 1 - Tự hào về truyền thống gia đình dòng họ

6th Grade

10 Qs

GDCD6 - Bài 1 Tự hào về truyền thống

GDCD6 - Bài 1 Tự hào về truyền thống

6th Grade

15 Qs

Đặc điểm của văn bản nghị luận

Đặc điểm của văn bản nghị luận

7th Grade - University

10 Qs

Toeic 01

Toeic 01

Assessment

Quiz

Education

6th - 8th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Nguyen Chi

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

ability (n): /əˈbɪl.ə.t̬i/

năng lực, khả năng
sự điều chỉnh, sự thay đổi
làm tăng thêm, đề cao, đẩy mạnh
xuất sắc, ưu tú

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

abroad (adv): /əˈbrɑːd/

ở nước ngoài
sự quản lý, quản trị
làm sáng tỏ, khai sáng
(thuộc) chấp hành, sự thi hành; tổ chức hành pháp

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

accept (v): /əkˈsept/

chấp nhận, chấp thuận
ngưỡng mộ, thán phục
đăng ký, ghi tên
trưng bày, triển lãm

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

access (n, v): /ˈæk.ses/

quyền truy cập, sự tiếp cận; truy cập
thừa nhận; tiếp nhận
bảo đảm, chắc chắn
mở rộng, nở phồng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

accessible (adj): /əkˈses.ə.bəl/

khả năng tiếp cận được
sự thu nạp, đón nhận
xí nghiệp, doanh nghiệp
sử mở rộng, giãn nở

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

accident (n): /ˈæk.sə.dənt/

tai nạn, sự tình cờ
nhân nuôi
nhiệt tình, hứng khởi
chờ đợi, trông chờ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

accommodate (v): /əˈkɑː.mə.deɪt/

dàn xếp, hỗ trợ
sự tiến lên; tiến lên phía trước
hăng say, nhiệt tình
sự mong chờ, ngóng đợi

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?