3.Q1

3.Q1

1st Grade

9 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Kiểm tra

Kiểm tra

1st Grade

10 Qs

汉语教程1。第二课(汉字)

汉语教程1。第二课(汉字)

1st Grade

10 Qs

Học vần: t - tr

Học vần: t - tr

1st Grade

10 Qs

Grammar Marugoto A2 2 lesson 9-5

Grammar Marugoto A2 2 lesson 9-5

KG - University

13 Qs

GRAMMAR A2-1 lesson 6 - 2

GRAMMAR A2-1 lesson 6 - 2

KG - University

13 Qs

Ai nhanh ai đúng!

Ai nhanh ai đúng!

1st Grade

10 Qs

Liên kết câu trong bài bằng cách thay thế từ ngữ

Liên kết câu trong bài bằng cách thay thế từ ngữ

1st - 5th Grade

10 Qs

Đi đường (Hồ Chí Minh)

Đi đường (Hồ Chí Minh)

1st Grade

10 Qs

3.Q1

3.Q1

Assessment

Quiz

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Ngoc Bao

Used 8+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

9 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

tìm nghĩa cho từ sau

nói chuyện

쉬다

học

공부하다

mua

사다

ăn

이야기하다

Nghỉ ngơi

먹다

2.

MATCH QUESTION

1 min • 2 pts

Tìm từ trái nghĩa

적다

많다

작다

재미있다

맛없다

맛있다(ngon)

좋다

크다

재미없다

나쁘다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

từ nào còn thiếu trong câu sau:

교실_ 큽니다

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

하교_ 갑니다.

에서

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ nào còn thiếu trong câu sau đây:

선생님이 한국어 책_ 읽습니다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

학교_ 도서관이 있습니다.

에서

7.

DRAG AND DROP QUESTION

1 min • 2 pts

학생​ (a)   도서관​ (b)   한국어​ (c)   ​ (d)   .

에서
공부합니다

8.

DRAG AND DROP QUESTION

1 min • 1 pt

극장​ (a)   영화​ (b)   봅니다.

에서

9.

MATCH QUESTION

1 min • 3 pts

ghép cặp danh động từ có nghĩa

삽니다

학교에

옵니다

음악을

듣습니다

운동

하다

책을

마십니다

우유를