Search Header Logo

chọn nghĩa của từ H6 SBT B13-14

Authored by Ngân Hồ Ngọc Kim

World Languages

Professional Development

chọn nghĩa của từ H6 SBT B13-14
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

39 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng của "珍奇"

quý hiếm

hiếm muộn

quý giá

hiếm thấy

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng của "腌制"

xác ướp

tẩm ướp

tẩm bổ

ướp rượu

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng của "壁画"

tai họa

họa sĩ

họa mi

bích họa

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng của "辞掉"

sa sút

sa thải

sa cơ

sa đọa

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng của "奖励"

khuyến khích

khuyến cáo

khuyến học

khuyến công

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn đúng nghĩa của "栖息"

chậm rãi

dừng lại

từ từ

tĩnh lặng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng của "越冬"

cuối đông

đầu đông

qua đông

giữa đông

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?