
Present simple tense
Authored by Linh Hoàng
English
KG
Used 45+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANK QUESTION
2 mins • 1 pt
Chia động từ thích hợp vào chỗ trống:
_____________ (she / play) tennis every week?
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đâu là dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn?
yesterday
everyday
tomorrow
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Trong câu phủ định, chủ ngữ "They, We, you, I và số nhiều" sẽ đi với...
doesn't + V (nguyên thể)
don't + V (nguyên thể)
doesn't + V (thêm s, es)
don't + V (thêm s, es)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Đối với chủ ngữ "He, She, It và số ít" thì động từ thêm "es" khi...
Động từ kết thúc bằng "f, p, b, m, n, g..."
Động từ kết thúc bằng "o, s, ch, x, sh, z"
Động từ kết thúc bằng nguyên âm.
Cả 3 đáp án đều đúng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Câu dưới đây là cách dùng nào của thì hiện tại đơn?
The water boils at 100 degree Celcius
Diễn tả một sự thật hiển nhiên, chân lý luôn đúng
Diễn tả một hành động có tính lặp đi lặp lại
Diễn tả một thói quen ở hiện tại
Diễn tả sự việc theo thứ tự lịch trình, thời gian biểu
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Câu dưới đây là cách dùng nào của thì hiện tại đơn?
The train leaves at 11am.
Diễn tả một sự thật hiển nhiên, chân lý luôn đúng
Diễn tả một hành động có tính lặp đi lặp lại
Diễn tả một thói quen ở hiện tại
Diễn tả sự việc theo thứ tự lịch trình, thời gian biểu
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Câu dưới đây là cách dùng nào của thì hiện tại đơn?
She cleans her teeths every morning.
Diễn tả một sự thật hiển nhiên, chân lý luôn đúng
Diễn tả một hành động có tính lặp đi lặp lại
Diễn tả một thói quen ở hiện tại
Diễn tả sự việc theo thứ tự lịch trình, thời gian biểu
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
23 questions
Revision-Câu hỏi đuôi 2
Quiz
•
12th Grade
15 questions
MSWLogo
Quiz
•
1st Grade
15 questions
Outing 1
Quiz
•
1st Grade
15 questions
Vocab unit 4 (part 2)
Quiz
•
10th Grade
15 questions
03. Time expressions
Quiz
•
KG - University
20 questions
quiz 2 nè
Quiz
•
4th Grade
15 questions
Preposition
Quiz
•
1st - 5th Grade
22 questions
Verrbs
Quiz
•
7th - 9th Grade
Popular Resources on Wayground
7 questions
History of Valentine's Day
Interactive video
•
4th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Valentine's Day Trivia
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for English
10 questions
THEME
Quiz
•
KG - University
10 questions
Long i- igh, ie, and y Quiz
Quiz
•
KG - 3rd Grade
20 questions
Capitalization in sentences
Quiz
•
KG - 4th Grade
20 questions
CVC Words
Quiz
•
KG - 1st Grade
15 questions
Syllable Types & Division
Lesson
•
KG - 5th Grade
8 questions
Text Structure Practice
Lesson
•
KG
20 questions
Rhyming Words
Quiz
•
KG - 3rd Grade
15 questions
Knowledge 7: Kings and Queens
Quiz
•
KG