Bài 20 Lộ 5

Bài 20 Lộ 5

1st Grade

6 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

第7课 听说剧场

第7课 听说剧场

1st Grade

10 Qs

Câu ghép

Câu ghép

1st Grade

10 Qs

《道德经二则》

《道德经二则》

1st - 12th Grade

10 Qs

成語練習37

成語練習37

1st - 6th Grade

10 Qs

单元十五复习 (一)红红的气球(二)花角鹿

单元十五复习 (一)红红的气球(二)花角鹿

1st Grade

10 Qs

华语评估(二)

华语评估(二)

1st - 6th Grade

10 Qs

第十六课301句

第十六课301句

1st Grade

10 Qs

一年级 华语 单元七 课文二  理解短文

一年级 华语 单元七 课文二 理解短文

1st Grade

10 Qs

Bài 20 Lộ 5

Bài 20 Lộ 5

Assessment

Quiz

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Ngoc Trang

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

6 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Nối chữ hán đúng nghĩa

lịch sự

小心

chú ý

礼貌

cẩn thận

记住

nhất định

必须

nhớ

注意

2.

REORDER QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp

注意

zhùyì

大家

Dàjiā

yào

安全

ānquán

一定

yí dìng

3.

REORDER QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp

Bié

tiào

cóng

那儿

nà'er

向下

xiàng xià

4.

REORDER QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp

的时候

de shíhòu

排队

páiduì

yào

Mǎi

东西

dōngxi

5.

DRAG AND DROP QUESTION

1 min • 1 pt

在生活中,有很多应该​ (a)   的事情。比如:要有​ (b)   ;坐​ (c)   时,要​ (d)   上车。

Zài shēnghuó zhōng, yǒu hěnduō yīnggāi .... de shìqíng. Bǐrú: Yào yǒu ....; zuò .... shí, yào ... shàng chē.

注意
礼貌
地铁
排队

6.

DRAW QUESTION

3 mins • 1 pt

Điền các từ thích hợp vào chỗ trống ( điền chữ A B C D E)

Media Image