
Lớp HSK 1
Authored by Dung Kim
Business
1st Grade
Used 15+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ "你" nghĩa là gì?
bạn
tôi
cô ấy
anh ấy
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ "好" nghĩa là gì?
tốt
không tốt
bạn
tôi
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
chữ "您" nghĩa là gì
cô ấy
anh ấy
ông, bà, ngài
tôi
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
từ "你们"
cô ấy
anh ấy
bạn
các anh, các chị, các bạn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
từ "xin lỗi" tiếng Hán là gì?
对不起
对不齐
队不起
对步起
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
từ "không sao đâu, không có vấn đề gì đâu" tiếng Hán là gì?
没更系
没关系
每关系
没关喜
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tiếng Trung Quốc có mấy thanh điệu
3
4
5
6
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?