
jan08 vietnamesse
Authored by Thắng Trương Quốc
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
50 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
奥地
Vùng sâu vùng xa, vùng hẻo lánh
thay đổi
dán, dán lên, đính lên
Nghỉ giải lao
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
生産 生産様式
sản xuất hình thức sản xuất
nở
treo
Ngày nghỉ liên tục
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
生活 生活様式
cuộc sống sinh hoạt hình thức sinh sống
bối rối
trang trí
Sở thú
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
改変する
thay đổi
ra ngoài
sắp xếp
Suối nước nóng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
環境
môi trường
gặp [tai nạn]
trồng (cây)
Phía~
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
逆
ngược lại
đánh dấu tròn
kế hoạch, dự định
Tiếp tục
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
一人前
người lớn, người trưởng thành
chú ý
thông báo
Xin (nghỉ)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?