Search Header Logo

Vocab 1

Authored by Tục Tiêp

English

9th - 12th Grade

Vocab 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Abandon (v)

Bỏ, từ bỏ

Bị bỏ rơi

Khả năng, năng lực

Hoàn chỉnh

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Abandoned (adj)

Bỏ đi, bị bỏ

Có năng lực, có tài

Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ

Sự vắng mặt

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Ability (n)

Có tài, có năng lực

Có ích, lợi ích

Thích hợp

Khả năng, năng lực

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Able (adj)

Có năng lực, có tài

Nhận thức

Hoàn thiện

Sự va chạm

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Không có năng lực, không có tài

Ability (n)

Unable (adj)

Abuse (n)

Accurate (adj)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

About (adv)

Khoảng không gian

Khoảng, về

Tình cờ, bất ngờ

Nhưng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Above (prep)

Ở dưới, xuống dưới

Ở trên, lên trên

Nhìn xuống

Hạ thấp

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?