Space Exploration (Benefits - Part 1)

Space Exploration (Benefits - Part 1)

Professional Development

23 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Englishnow Product - Quiz 1 - Beginners

Englishnow Product - Quiz 1 - Beginners

Professional Development

20 Qs

Kiểm tra động từ bất quy tắc

Kiểm tra động từ bất quy tắc

Professional Development

19 Qs

hiện tại đơn ,hiện tại tiếp diễng

hiện tại đơn ,hiện tại tiếp diễng

KG - Professional Development

20 Qs

PlacementTest

PlacementTest

Professional Development

19 Qs

Cultural diversity

Cultural diversity

12th Grade - Professional Development

19 Qs

Oliver - FA1 - Unit 13 - Lesson 4,5,6

Oliver - FA1 - Unit 13 - Lesson 4,5,6

Professional Development

20 Qs

PRONUNCIATION TEST

PRONUNCIATION TEST

6th Grade - Professional Development

20 Qs

Homework 4

Homework 4

Professional Development

20 Qs

Space Exploration (Benefits - Part 1)

Space Exploration (Benefits - Part 1)

Assessment

Quiz

English

Professional Development

Practice Problem

Medium

Created by

Harry Vinh

Used 13+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

23 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 2 pts

Việc khám phá vũ trụ = ... exploration

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 2 pts

Việc khám phá vũ trụ = space ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 3 pts

Sức khỏe thể chất = ... health / well-being

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 3 pts

Sức khỏe tinh thần = ... health / well-being

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 3 pts

Những vệ tinh hiện đại = modern ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 5 pts

Những điều kiện thời tiết cực đoan = ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "e", "w", và "c")

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 3 pts

Những trường hợp khẩn cấp = ... situations

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?