UNIT 6-GLOBAL WARMING

UNIT 6-GLOBAL WARMING

1st Grade

35 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Bài tập ôn luyện tuần 13 lớp 3E

Bài tập ôn luyện tuần 13 lớp 3E

KG - 9th Grade

30 Qs

Thì Hiện Tại Đơn Giản KĐ U3

Thì Hiện Tại Đơn Giản KĐ U3

1st - 5th Grade

35 Qs

Acronyms and Abbreviations

Acronyms and Abbreviations

KG - Professional Development

35 Qs

SIMPLE PRESENT AND PRESENT PROGRESSIVE CHAPTER 2 PRACTICE 1-3/21

SIMPLE PRESENT AND PRESENT PROGRESSIVE CHAPTER 2 PRACTICE 1-3/21

1st - 5th Grade

30 Qs

Unit 3: Where did you gon on holiday? L2

Unit 3: Where did you gon on holiday? L2

1st - 5th Grade

30 Qs

(Make-up) Kevin Hart's "Unsung" Heroes (Ducksters)

(Make-up) Kevin Hart's "Unsung" Heroes (Ducksters)

KG - 12th Grade

31 Qs

PHRASAL VERBS 1

PHRASAL VERBS 1

KG - Professional Development

30 Qs

What's this? What's that? G1

What's this? What's that? G1

1st Grade

32 Qs

UNIT 6-GLOBAL WARMING

UNIT 6-GLOBAL WARMING

Assessment

Quiz

English

1st Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Phuong Tran

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

35 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Admire sb for st/ doing st

Ngưỡng mộ ai vì cái gì/ vì làm gì

Tính tới, lường tới

Xin lỗi ai vì cái gì/ vì đã làm gì

Quan tâm về cái gì

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Allow for st

Xin lỗi ai vì cái gì/ vì đã làm gì

cho phép cái gì

Tính tới, lường tới

Quan tâm về cái gì

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Apologize to sb for st/ doing st

Quan tâm về cái gì

Xin lỗi ai vì cái gì/ vì đã làm gì

Quyết tâm làm

Bị phạt vì cái gì/ vì đã làm gì

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Be concerned about st

Ngưỡng mộ ai vì cái gì/ vì làm gì

Bị phạt vì cái gì/ vì đã làm gì

Quyết tâm làm gì

Quan tâm về cái gì

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Be determined to do st

Được thưởng vì cái gì/ vì đã làm gì

Quyết tâm làm gì

Buộc tội ai vì điều gì/ vì đã làm gì

Bị trừng phạt vì điều gì/ vì đã làm gì

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Be rewarded for st/ doing st

Tìm ra, đưa ra, nghĩ ra

Bị phạt vì cái gì/ vì đã làm gì

Được thưởng vì cái gì/ vì đã làm gì

Chúc mừng ai vì cái gì/ đã làm gì

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Be fined for st/ doing st

Bị phạt vì cái gì/ vì đã làm gì

Xin lỗi ai vì cái gì/ vì đã làm gì

Góp phần vào cái gì/ làm gì

Ngưỡng mộ ai vì cái gì/ vì làm gì

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?