
kiểm tra từ vựng
Authored by Phạm Thùy
English
7th Grade
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
73 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
cycle (v) /saɪkl
:đạp xe
: giọng điệu
(v.p): bài trí món ăn
(adv): theo cá nhân
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
traffic jam (n) /'træfɪk dʒæm
: sự kẹt xe
: người sử dụng được hai thứ tiếng; sử dụng được hai thứ tiếng
(n.p): đồ ăn tươi sống
(adv): theo cá nhân
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
park (v)/pɑ:k
: đỗ xe
tiếng địa phương
(n): thành phần
(adv): theo cá nhân
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
pavement (n) /'peɪvmənt
:vỉa hè (cho người đi bộ)
chiếm ưu thế
(adv): một cách đặc trưng
(adv): theo cá nhân
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
railway station (n)/'reɪlwei ,steɪ∫n
:nhà ga xe lửa
việc thành lập, thiết lập
(n): dưa hành muối
(adv): theo cá nhân
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
safely (adv)/'seɪflɪ
:an toàn
yếu tố
(n.p): thói quen ăn uống
(adv): theo cá nhân
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
safety (n) /'seɪftɪ
:sự an toàn
: cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ với với những gì mình có
(n): khẩu phần
(adv): theo cá nhân
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?