Office Technology

Office Technology

12th Grade

13 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy

Ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy

1st Grade - Professional Development

10 Qs

Kiểm tra tiếng Anh lần 1

Kiểm tra tiếng Anh lần 1

1st - 12th Grade

10 Qs

6A5 KỲ TÀI THÁCH ĐẤU

6A5 KỲ TÀI THÁCH ĐẤU

5th Grade - University

15 Qs

Test Vocab _ IELTS

Test Vocab _ IELTS

12th Grade

15 Qs

[Pre I-57] Vocab check lesson 5

[Pre I-57] Vocab check lesson 5

9th - 12th Grade

10 Qs

Demo Corona test

Demo Corona test

10th - 12th Grade

10 Qs

E7 - Simple Past - More,less,fewer

E7 - Simple Past - More,less,fewer

6th - 12th Grade

15 Qs

sóng cơ

sóng cơ

12th Grade

12 Qs

Office Technology

Office Technology

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Medium

CCSS
RI.9-10.4, L.4.1C, RF.3.3B

+11

Standards-aligned

Created by

Anh Nguyễn

Used 7+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

13 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

affordable

(n): khả năng, điều kiện

(v): làm việc bằng khả năng và điều kiện cho phép

(adj): có đủ khả năng, có đủ điều kiện

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.8.4

CCSS.RL.9-10.4

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

as needed

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

30 sec • 1 pt

be in charge of (verb)

trách nhiệm

điều khiển

chịu trách nhiệm về, đang điều khiển

chịu trách nhiệm về, đang điều khiển, đang chỉ huy

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

sức chứa, dung tích, khả năng chứa đựng, khả năng, năng lực

capacity (n)

capacity (v)

durable (n)

durable (v)

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.8.4

CCSS.RL.9-10.4

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

durable (adj)

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bắt đầu, khởi đầu, khởi xướng

initiative

start up

begin

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.9-10.4

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

physically (adv)

về thân thể/cơ thể/thể chất; theo quy luật tự nhiên, một cách vật lý

về thân thể/cơ thể/thể chất; theo quy luật tự nhiên, một cách đơn giản

về thân thể/cơ thể/thể chất; theo quy luật logic, một cách có khoa học

Tags

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.8.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RL.11-12.4

CCSS.RL.9-10.4

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?