第16课- 第3 路程·

第16课- 第3 路程·

1st Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Ôn tập Excel

Ôn tập Excel

KG - 1st Grade

10 Qs

ÔNG BOBBY TRẢ ĐỒ VẬT

ÔNG BOBBY TRẢ ĐỒ VẬT

1st Grade

12 Qs

THỬ THÁCH TV -T9

THỬ THÁCH TV -T9

1st Grade

13 Qs

Trò chơi củng cố kiến thức

Trò chơi củng cố kiến thức

1st - 2nd Grade

18 Qs

ĐÔI NÉT VỀ 10A1

ĐÔI NÉT VỀ 10A1

KG - 10th Grade

10 Qs

ÔN TẬP MÔN CÔNG NGHỆ

ÔN TẬP MÔN CÔNG NGHỆ

1st - 5th Grade

12 Qs

ÔN TẬP TỔNG HỢP 3

ÔN TẬP TỔNG HỢP 3

1st Grade

20 Qs

ÔN TẬP LỚP 3 - KÌ 1- HŨ BẠC CỦA NGƯỜI CHA

ÔN TẬP LỚP 3 - KÌ 1- HŨ BẠC CỦA NGƯỜI CHA

1st - 2nd Grade

10 Qs

第16课- 第3 路程·

第16课- 第3 路程·

Assessment

Quiz

Other

1st Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Phuong Nguyen

Used 10+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

身体

Từ này có nghĩa là gì?

Trường học

Công việc

Sứ khỏe

Học tập

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đây là mặt chữ của từ ' gìa"

爸爸

年经

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 2 pts

骑马 Qímǎ Có nghĩa là gì?

Dắt ngựa

Đi tàu

Cưỡi ngựa

Đạp xe

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

你喜欢宠物吗?·Nǐ xǐhuān chǒngwù ma?

Câu này có nghĩa là gì?

Bạn thích học tiếng Trung không?

Bạn thích thú cưng không?

Bạn thích mèo con không?

Bạn thích ăn kẹo không?

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu "他很胖“ Câu này có nghĩa là gì?

Anh ấy rất thích ăn kem

Anh ấy rất thích học tiếng Trung

Anh ấy rất gầy

Anh ấy rất béo

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“我很少做家务” “Wǒ hěn shǎo zuò jiāwù”

Câu này có nghĩa là gì?

Tôi thích nấu cơm

Tôi rất ít làm việc nhà

Tôi rất thích làm việc nhà

Tôi rất không thích làm việc nhà

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

你每天做几个小时的运动?Nǐ měitiān zuò jǐ gè xiǎoshí de yùndòng

Câu này có nghĩa là gì?

Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ?

Mỗi ngày bạn đi ngủ lúc mấy giờ?

Mỗi ngày bạn dùng mấy tiếng để vận động?

Mỗi ngày bạn ăn mấy bát cơm?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?