Search Header Logo

Forex

Authored by Thương Phùng

Business, Education

1st - 3rd Grade

Used 6+ times

Forex
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

11 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Trong các loại tiền dưới đây đâu là đông yết giá gián tiếp:

USD

VND

GBP

JPY

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Cho các thông số sau:

E(GBP/USD)= 2,2344 - 2,2355

E(NZD/USD)= 0,2475 - 0,2483

Tính tỷ giá chéo E(GBP/NZD)?

A.7,0334-7,2344

B.8,5423-8,6344

C.8,9988-9,0323

D.2,5644-2,6455

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Ngân hàng TW tham gia FOREX nhằm mục đích:

A. Cung cấp dịch vụ cho khách hàng

B. Can thiệp lên tỷ giá

C. Kinh doanh ngoại hối kiếm lời

D. Cả 3 đáp án trên đều đúng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Một nhà môi giới tỷ giá EUR/USD từ bốn ngân hàng:

            Ngân hàng A            EUR/USD = 1,5430 – 1,5433

            Ngân hàng B             EUR/USD = 1,5429 – 1,5432

         Ngân hàng C             EUR/USD = 1,5431 – 1,5434

           Ngân hàng D            EUR/USD = 1,5432 – 1,5435

Nhà môi giới muốn bán USD thì sẽ chọn giao dịch tại ngân hàng nào?

Ngân hàng A

Ngân hàng B

Ngân hàng C

Ngân hàng D

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 2 pts

Một KH.A muốn lấy JPY bằng SGD. Hỏi KH.A muốn mua loại tiền nào và bán loại tiền nào?

A. Mua JPY Bán SGD

B. Mua SGD Bán JPY

C. Cả 2 đáp án đều đúng

D. Cả 2 đáp án đều sai

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Tỷ giá niêm yết tại NHTM X như sau:

EUR =0,983

Hãy cho biết đâu là đồng định giá ( T), đâu là đồng yết giá (C)?

A. EUR vừa là (C) vừa là (T).

B. EUR là (C); VND là (T).

C. EUR là (C); USD là (T).

D. EUR là (T); USD là (C).

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Tại thời điểm t, 1 EUR = 1.3 USD, 1 GBP = 1.7 USD. Thì giá EUR / GBP sẽ là:

A. 0.7650

B. 0.7658

C. 1.3077

D. 0.7647

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?