
BÀI 11 - MINNA
Authored by Anh Do
Education, World Languages
University
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
19 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
かかります
Có
Mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
Nghỉ, nghỉ ngơi
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
やすみます
Có
Mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
Nghỉ, nghỉ ngơi
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
あります
Có (dùng cho người, con vật)
Mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
Nghỉ, nghỉ ngơi
Có (dùng cho đồ vật)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
います
Có (dùng cho người, con vật)
Mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
Nghỉ, nghỉ ngơi
Có (dùng cho đồ vật)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
おかね が ____。
あります
います
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
へやに いぬ が ____。
あります
います
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
つくえに りんご が あります。
Có quả táo trên bàn.
Quả táo ở trên bàn.
Có quả quýt trên bàn.
Quả quýt ở trên bàn.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?