0830

0830

1st Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Van 7. Them TN, T.hieu chung về LLCM

Van 7. Them TN, T.hieu chung về LLCM

1st - 5th Grade

10 Qs

Ôn tập giữa kì 1(T7)

Ôn tập giữa kì 1(T7)

1st - 12th Grade

14 Qs

Review for grade 1

Review for grade 1

1st Grade

17 Qs

TV HỌC CHỮ CÁI TTH( GỬI LOAN)

TV HỌC CHỮ CÁI TTH( GỬI LOAN)

1st - 5th Grade

11 Qs

Basic Korean

Basic Korean

1st - 2nd Grade

15 Qs

HT OCEAN EDU - A1 - Pronomen mit Nominativ - Akkusativ - Dat

HT OCEAN EDU - A1 - Pronomen mit Nominativ - Akkusativ - Dat

1st Grade

18 Qs

Ôn tập 04.6.2021

Ôn tập 04.6.2021

1st Grade

13 Qs

BÀI 124 OEN OET

BÀI 124 OEN OET

1st - 5th Grade

10 Qs

0830

0830

Assessment

Quiz

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Hiền Nguyễn

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

Câu tiếp theo của hội thoại

:맛있게 드세요.

:_________

좋겠습니다

모르겠습니다.

잘 지냈습니다

잘 먹겠습니다.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

Câu tiếp theo của hội thoại

여자 :처음 뵙겠습니다.

남자 :____________

미안합니다

감사합니다.

안녕히 가십시오

만나서 반갑습니다.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

Câu tiếp theo của hội thoại

남자 : 주말에 부산으로 여행 가요.

여자 :____________________

괜찮아요

죄송해요

잘 다녀오세요

잘 부탁드려요

Answer explanation

잘 다녀오세요 đi mạnh giỏi

잘 부탁드려요 mong được giúp đỡ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

Câu tiếp theo của hội thoại

:늦어서 미안해요.

:__________ 

고마워요

아니에요

죄송해요

부탁해요.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

Câu tiếp theo của hội thoại

여자 :다음에 오세요.

남자 :____________

미안해요

괜찮아요

여기 앉으세요

안녕히 계세요

Answer explanation

다음에 또 오세요 lần sau tới nữa nha

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

Câu tiếp theo của hội thoại

여자: 휴가 다녀오세요.

남자: _____________

고맙습니다.

괜찮습니다

축하합니다.

그렇습니다.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

Câu tiếp theo của hội thoại

여자 :여기 앉으세요.

남자 :_________

고맙습니다

그렇습니다.

환영합니다

축하합니다

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?